Hạt nhựa tái chế (hay còn gọi là hạt nhựa tái sinh) là loại hạt nhựa được sản xuất lại từ các sản phẩm nhựa đã qua sử dụng hoặc phế liệu nhựa công nghiệp. Sau khi thu gom, nhựa phế liệu sẽ trải qua các công đoạn phân loại – làm sạch – nghiền nhỏ – nấu chảy – lọc tạp chất – tạo hạt, từ đó hình thành nguyên liệu nhựa tái chế để dùng cho sản xuất mới.
Ứng dụng:
🔎 Đặc điểm của nhựa PP compound tái chế
- Nguồn gốc: thu hồi từ các sản phẩm PP nguyên sinh như bao bì dệt, bao bì PP ghép màng, thùng nhựa, linh kiện nhựa, chi tiết nội – ngoại thất ô tô, thiết bị gia dụng,… sau đó tái chế và phối trộn.
- Tính chất: Nhựa PP compound tái sinh vẫn giữ được nhiều đặc điểm của PP nguyên sinh như trọng lượng nhẹ, độ cứng bề mặt, khả năng chịu va đập và chống hóa chất. Khi bổ sung chất độn và phụ gia, vật liệu có thể tăng độ cứng, cải thiện khả năng chịu nhiệt, giảm co ngót và tăng ổn định kích thước. Tuy nhiên, tỷ lệ phần trăm nhựa tái sinh càng cao thì chi phí sản xuất càng thấp và thân thiện với môi trường hơn, nhưng đồng thời có thể làm giảm độ bóng bề mặt, tính đồng đều cũng như một phần cơ – lý tính so với nhựa PP compound nguyên sinh.
- Ứng dụng: thường được dùng trong sản xuất linh kiện ô tô – xe máy, hộp nhựa, thùng chứa, pallet, sản phẩm gia dụng, đồ nội thất, bao bì công nghiệp hoặc các sản phẩm cần tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo tính năng sử dụng và ưu tiên tính bền vững.
Ứng dụng:
🔎 Đặc điểm của nhựa ABS compound tái sinh
-
Nguồn gốc: thu hồi từ các sản phẩm ABS nguyên sinh như vỏ thiết bị điện – điện tử (TV, máy tính, máy in), linh kiện ô tô – xe máy, đồ gia dụng, đồ chơi, ống dẫn hoặc chi tiết nhựa công nghiệp,… sau đó tái chế và phối trộn.
-
Tính chất: Nhựa ABS compound tái sinh vẫn giữ được nhiều ưu điểm của ABS nguyên sinh như độ cứng, độ bền va đập, khả năng chịu nhiệt, dễ gia công và tạo hình. Khi bổ sung chất độn và phụ gia, vật liệu có thể cải thiện độ cứng, tăng tính ổn định kích thước, giảm cong vênh và tăng tuổi thọ sản phẩm. Tuy nhiên, tỷ lệ phần trăm nhựa tái sinh càng cao thì chi phí sản xuất càng thấp và thân thiện với môi trường hơn, nhưng đồng thời có thể làm giảm độ bóng bề mặt, tính đồng đều và độ ổn định cơ – lý – nhiệt so với ABS compound nguyên sinh.
-
Ứng dụng: thường được dùng trong sản xuất linh kiện ô tô – xe máy, vỏ thiết bị điện – điện tử, phụ kiện nhựa kỹ thuật, đồ gia dụng, sản phẩm nhựa công nghiệp hoặc các ứng dụng cần cân bằng giữa chi phí và tính năng kỹ thuật.
Ứng dụng:
🔎 Đặc điểm của nhựa ABS tái sinh
Nguồn gốc: thu hồi từ các sản phẩm ABS nguyên sinh như vỏ thiết bị điện – điện tử (máy tính, TV, máy in), phụ tùng và linh kiện ô tô – xe máy, đồ chơi, đồ gia dụng, thiết bị văn phòng hoặc sản phẩm công nghiệp khác.
Tính chất: vẫn giữ được nhiều ưu điểm của ABS nguyên sinh như độ bền cơ học cao, chịu va đập tốt, dễ gia công, cách điện ổn định và bề mặt dễ sơn phủ hoặc in ấn. Tuy nhiên, chất lượng có thể giảm về độ bóng, màu sắc, tính ổn định nhiệt và độ bền lâu dài nếu tái chế nhiều lần hoặc nguyên liệu đầu vào không sạch.
Ứng dụng: thường được dùng trong sản xuất vỏ thiết bị điện – điện tử, phụ tùng xe máy – ô tô, đồ gia dụng, sản phẩm kỹ thuật yêu cầu trung bình, chi tiết nhựa công nghiệp hoặc các sản phẩm không đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe như khi sử dụng ABS nguyên sinh.
Ứng dụng:
🔎 Đặc điểm của nhựa HIPS tái sinh
- Nguồn gốc: thu hồi từ các sản phẩm HIPS nguyên sinh như vỏ TV, tủ lạnh, thiết bị điện – điện tử, bao bì, khay nhựa, vỏ hộp, đồ gia dụng, linh kiện công nghiệp.
- Tính chất: vẫn giữ được nhiều ưu điểm của HIPS nguyên sinh như dẻo dai, chịu va đập tốt, bề mặt dễ in ấn và gia công, khả năng cách điện, ít hút ẩm. Tuy nhiên, chất lượng có thể giảm về độ trong, độ bền cơ học, độ ổn định nhiệt và độ bóng bề mặt khi tái chế nhiều lần hoặc nếu nguyên liệu đầu vào không sạch.
- Ứng dụng: thường được dùng trong sản xuất bao bì, khay nhựa, vỏ thiết bị điện – điện tử, linh kiện ô tô – xe máy, sản phẩm gia dụng, đồ chơi hoặc các chi tiết nhựa công nghiệp không đòi hỏi chất lượng cao như HIPS nguyên sinh.
Ứng dụng:
🔎 Đặc điểm của hạt nhựa PA tái sinh
Nguồn gốc: thu hồi từ các sản phẩm, phế liệu và linh kiện kỹ thuật được sản xuất bằng nhựa PA (Polyamide, thường gọi là Nylon) nguyên sinh như bánh răng, ổ trượt, chi tiết máy, linh kiện ô tô – xe máy, thiết bị điện – điện tử, dụng cụ cơ khí hoặc các sản phẩm công nghiệp khác.
Tính chất: vẫn giữ được nhiều ưu điểm của nhựa PA nguyên sinh như độ bền cơ học cao, chịu mài mòn tốt, tự bôi trơn, chịu va đập, cách điện, khó biến dạng trong điều kiện tải trọng lớn. Tuy nhiên, nhựa PA có tính hút ẩm khá cao, và khi tái sinh nhiều lần, chất lượng có thể giảm về độ bền lâu dài, độ ổn định kích thước và tính thẩm mỹ bề mặt.
Ứng dụng: thường được dùng trong sản xuất các chi tiết kỹ thuật chịu lực trung bình, phụ kiện cơ khí, linh kiện điện – điện tử, phụ tùng ô tô – xe máy, sản phẩm dân dụng hoặc công nghiệp không yêu cầu chất lượng và độ bền quá cao như khi sử dụng nhựa PA nguyên sinh.
Ứng dụng:
🔎 Đặc điểm của nhựa PBT tái sinh
Nguồn gốc: thu hồi từ các sản phẩm PBT nguyên sinh như linh kiện điện – điện tử (ổ cắm, đầu nối, công tắc), phụ tùng và linh kiện ô tô – xe máy, chi tiết cơ khí, vỏ thiết bị công nghiệp và các bộ phận kỹ thuật khác.
Tính chất: vẫn giữ được nhiều ưu điểm của PBT nguyên sinh như độ bền cơ học cao, chịu va đập, khả năng cách điện tốt, chịu nhiệt và kháng hóa chất, ít hút ẩm hơn so với nhựa PA và dễ gia công. Tuy nhiên, chất lượng có thể giảm về độ bóng bề mặt, màu sắc, độ ổn định nhiệt và độ bền lâu dài nếu tái chế nhiều lần hoặc quy trình xử lý không đảm bảo.
Ứng dụng: thường được dùng trong sản xuất linh kiện điện – điện tử, phụ tùng ô tô – xe máy, chi tiết kỹ thuật công nghiệp, vỏ thiết bị điện, sản phẩm cơ khí hoặc các ứng dụng không đòi hỏi tiêu chuẩn quá cao như khi sử dụng PBT nguyên sinh.

